higher-ranking

Học thuật
Thân thiện
higher-ranking

The higher-ranking officer reviews the new recruits.

Định nghĩa

Tính từ: - địa vị, vị trí, cấp bậc cao hơn: Dùng để mô tả một người hoặc một thực thể thứ bậc, quyền hạn hoặc vị trí trong một hệ thống tổ chức cao hơn so với một người hoặc thực thể khác được đề cập.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A higher-ranking official will review the decision. (Một quan chức cấp bậc cao hơn sẽ xem xét lại quyết định.)
    • In the military, you must salute higher-ranking officers. (Trong quân đội, bạn phải chào các sĩ quan cấp bậc cao hơn.)
    • She received an order from a higher-ranking manager. ( ấy nhận được chỉ thị từ một quản lý vị trí cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "higher-ranking" trong so sánh ngầm: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh giữa hai hoặc nhiều bên, ngay cả khi không nêu đối tượng so sánh. Ngữ cảnh sẽ làm ai người cấp bậc thấp hơn.
    • The dispute was escalated to a higher-ranking committee. (Vụ tranh chấp đã được chuyển lên một ủy ban thẩm quyền cao hơn [so với ủy ban trước đó].)
Biến thể từ gần giống
  • Senior (adj): cao cấp, thâm niên hơn. (Thường nhấn mạnh vào kinh nghiệm hoặc thời gian phục vụ lâu hơn, nhưng cũng có thể chỉ cấp bậc cao hơn).
  • Superior (adj): cấp trên, cao cấp hơn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong cấu trúc "superior to").
  • Higher-up (n, thông tục): người chức vụ cao, sếp lớn. (Danh từ chỉ người cấp bậc cao).
Từ đồng nghĩa
  • Superior: cấp trên, cao cấp hơn.
  • Senior: cao cấp, cấp cao.
  • More senior: thâm niên/cấp bậc cao hơn.
Từ trái nghĩa
  • Lower-ranking: cấp bậc thấp hơn.
  • Junior: cấp dưới, non trẻ hơn.
  • Subordinate: thuộc cấp, cấp dưới.
higher-ranking

The higher-ranking officer reviews the new recruits.

Adjective
  1. địa vị, vị trí, cấp bậc cao hơn, cao cấp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự