higher
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
higher
higher
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "higher"
đại học
đàng hoàng
đánh bạo
bẩm
bẩm báo
báo cáo
càng
cao đẳng
cao cấp
chuẩn y
chuyển đạt
đề đạt
hoàn chỉnh
kêu cầu
kháng cáo
nâng bậc
ngày càng
ngưỡng vọng
nhạc cụ
đông du
thượng cấp
thượng tầng
trên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...