highflier
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có tài năng và tham vọng lớn: "highflier" chỉ một người có khả năng xuất sắc, tham vọng cao và thường đạt được thành công vượt trội trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. Từ này thường mang hàm ý tích cực, nhưng đôi khi cũng chỉ những người quá tham vọng, dễ gặp rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực sự là một người tài năng và tham vọng, đã trở thành CEO ở tuổi 30.)
- (Công ty chỉ tuyển những người có tài năng và tham vọng lớn, những người có thể chịu được áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Highflier" trong ngữ cảnh tài chính: Đôi khi từ này được dùng để chỉ một cổ phiếu hoặc công ty có giá trị tăng trưởng nhanh và mạnh.
- The stock was a highflier in the tech boom. (Cổ phiếu đó là một mã tăng trưởng mạnh trong thời kỳ bùng nổ công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- High-flyer (danh từ): Cách viết khác của "highflier", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- He is a high-flyer in the world of finance. (Anh ấy là một người tài năng và tham vọng trong thế giới tài chính.)
- High-flying (tính từ): Có tham vọng lớn, thành công vượt trội.
- Her high-flying career took her to many countries. (Sự nghiệp đầy tham vọng của cô ấy đã đưa cô đến nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Go-getter: Người năng động, quyết tâm đạt được mục tiêu.
- Overachiever: Người đạt thành tích vượt xa kỳ vọng.
- Rising star: Ngôi sao đang lên, người có triển vọng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "highflier". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "aim high" (nhắm cao) để diễn tả tham vọng: - She aims high and is a real highflier. (Cô ấy nhắm cao và thực sự là một người tài năng và tham vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Shoot for the stars: Nhắm đến những mục tiêu cao nhất.
- As a highflier, he always shoots for the stars. (Là một người tài năng và tham vọng, anh ấy luôn nhắm đến những mục tiêu cao nhất.)
- Reach for the sky: Phấn đấu đạt đến đỉnh cao.
- Highfliers are not afraid to reach for the sky. (Những người tài năng và tham vọng không ngại phấn đấu đạt đến đỉnh cao.)