highflown
/'haifloun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kêu, khoa trương: Dùng để chỉ ngôn ngữ, ý tưởng, hoặc phong cách cố tình dùng những từ ngữ hoa mỹ, phức tạp hoặc trừu tượng một cách thái quá, thường nhằm gây ấn tượng nhưng lại thiếu thực tế hoặc chân thành.
- Bốc, viển vông: Chỉ những ý tưởng hoặc lời nói nghe có vẻ cao siêu, lớn lao nhưng thực tế lại không thực tế, khó thực hiện hoặc xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician's speech was full of highflown promises about ending poverty. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời hứa kêu về việc xóa đói giảm nghèo.)
- I prefer simple, clear instructions to highflown theories. (Tôi thích những chỉ dẫn đơn giản, rõ ràng hơn là những lý thuyết khoa trương.)
- His highflown ideas about art were difficult for most people to understand. (Những ý tưởng bốc của anh ta về nghệ thuật rất khó để đa số mọi người hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"highflown rhetoric": lời lẽ khoa trương, hùng biện rỗng tuếch.
- The debate was more about highflown rhetoric than practical solutions. (Cuộc tranh luận thiên về lời lẽ khoa trương hơn là các giải pháp thực tế.)
"highflown language": ngôn ngữ bóng bẩy, cầu kỳ.
- The author is known for his use of highflown language in his novels. (Tác giả được biết đến với việc sử dụng ngôn ngữ bóng bẩy trong các tiểu thuyết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- High-flown (adj): Đây là cách viết có dấu gạch nối phổ biến của từ này, cùng nghĩa.
- Grandiose (adj): Khoa trương, hoành tráng (thường chỉ quy mô hoặc tham vọng).
- Bombastic (adj): Khoa trương, sáo rỗng (nhấn mạnh sự rỗng tuếch của lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Pretentious: Màu mè, màu mỡ, cố tỏ ra quan trọng.
- Overblown: Cường điệu, phóng đại quá mức.
- Inflated: Phóng đại, thổi phồng (ý nghĩa, tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Down-to-earth: Thực tế, thiết thực.
- Plain-spoken: Nói thẳng, nói đơn giản.
- Unpretentious: Giản dị, không màu mè.
Thành ngữ liên quan
- Full of hot air: Chỉ nói suông, nói những điều rỗng tuếch (thành ngữ này có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh chỉ lời nói).
- Don't listen to him; his plans are just highflown and he's full of hot air. (Đừng nghe anh ta; kế hoạch của anh ta chỉ khoa trương và toàn là nói suông.)
tính từ
- kêu, khoa trương
- bốc