highjinks

/'hai'dʤiɳks/
Học thuật
Thân thiện
highjinks

The children engaged in highjinks at the birthday party.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trò vui tếu, trò đùa nhộn: Chỉ những hành động vui nhộn, ồn ào, thường những trò nghịch ngợm hoặc đùa cợt quá mức trong một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office party was full of highjinks and laughter. (Bữa tiệc văn phòng tràn ngập những trò đùa nhộn tiếng cười.)
    • After the exams, the students engaged in some harmless highjinks to celebrate. (Sau kỳ thi, các sinh viên tham gia vào vài trò vui tếu vô hại để ăn mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get up to highjinks": nghịch ngợm, bày trò đùa nhộn.
    • The boys were getting up to highjinks in the backyard. ( trẻ đang bày trò nghịch ngợmsân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hijinks: Một cách viết khác, phổ biến hơn, của từ "highjinks". Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng.
    • The movie is about the hijinks of a group of friends on a road trip. (Bộ phim kể về những trò đùa nhộn của một nhóm bạn trong chuyến đi đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pranks: Trò chơi khăm, trò đùa tinh nghịch.
  • Shenanigans: Những trò láu cá, nghịch ngợm hoặc hành vi lố bịch.
  • Tomfoolery: Hành động ngớ ngẩn, trò hề.
Thành ngữ liên quan
  • High old time: Một buổi vui chơi thỏa thích, rất vui vẻ náo nhiệt (thường đi kèm với bối cảnh "highjinks").
    • They had a high old time at the reunion, with plenty of highjinks. (Họ đã một buổi gặp mặt cực kỳ vui vẻ, với rất nhiều trò đùa nhộn.)
highjinks

The children engaged in highjinks at the birthday party.

danh từ
  1. trò vui tếu, trò đùa nhộn