highlander

/'hailəndə/
Học thuật
Thân thiện
highlander

Un Highlander en kilt joue de la cornemuse sur une colline verdoyante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dân vùng cao nguyên: Chỉ một người sinh sốngvùng đất cao, núi non, đặc biệt là ở Scotland.
    • Lính Scotland (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, từ này chỉ những người lính đến từ vùng cao nguyên Scotland.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les highlanders écossais sont célèbres pour leur culture distinctive. (Những người dân vùng cao nguyên Scotland nổi tiếng với nền văn hóa đặc trưng của họ.)
    • Ce tableau représente un highlander en tenue traditionnelle. (Bức tranh này miêu tả một người lính vùng cao Scotland trong trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un fier highlander": Một người dân vùng cao kiêu hãnh.
    • Il se décrit comme un fier highlander. (Anh ấy tự mô tả mìnhmột người dân vùng cao kiêu hãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Highlands (danh từ số nhiều, giống cái): Vùng cao nguyên, đặc biệtvùng Highlands của Scotland.
    • Ils viennent des Highlands. (Họ đến từ vùng cao nguyên Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Montagnard (danh từ giống đực): Người miền núi, người vùng cao (nghĩa tổng quát hơn, không đặc trưng cho Scotland).
highlander

Un Highlander en kilt joue de la cornemuse sur une colline verdoyante.

danh từ giống đực
  1. dân vùng cao nguyên Ê-cốt
  2. lính Ê-cốt