highlander
/'hailəndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dân vùng cao nguyên: Chỉ một người sinh sống ở vùng đất cao, núi non, đặc biệt là ở Scotland.
- Lính Scotland (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, từ này chỉ những người lính đến từ vùng cao nguyên Scotland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les highlanders écossais sont célèbres pour leur culture distinctive. (Những người dân vùng cao nguyên Scotland nổi tiếng với nền văn hóa đặc trưng của họ.)
- Ce tableau représente un highlander en tenue traditionnelle. (Bức tranh này miêu tả một người lính vùng cao Scotland trong trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un fier highlander": Một người dân vùng cao kiêu hãnh.
- Il se décrit comme un fier highlander. (Anh ấy tự mô tả mình là một người dân vùng cao kiêu hãnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Highlands (danh từ số nhiều, giống cái): Vùng cao nguyên, đặc biệt là vùng Highlands của Scotland.
- Ils viennent des Highlands. (Họ đến từ vùng cao nguyên Scotland.)
Từ đồng nghĩa
- Montagnard (danh từ giống đực): Người miền núi, người vùng cao (nghĩa tổng quát hơn, không đặc trưng cho Scotland).
danh từ giống đực
- dân vùng cao nguyên Ê-cốt
- lính Ê-cốt