highproof
/'haipru:f/ Cách viết khác : (high-proof) /'haipru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nồng độ rượu cao: Dùng để mô tả rượu mạnh hoặc các loại đồ uống có cồn với hàm lượng cồn (ethanol) rất cao, thường vượt quá mức tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a highproof rum, so you should drink it carefully. (Đây là một loại rượu rum có nồng độ cao, vì vậy bạn nên uống cẩn thận.)
- They used highproof alcohol to make the tincture. (Họ đã sử dụng cồn có nồng độ cao để làm cồn thuốc.)
- Highproof spirits are often used in cooking to flambé dishes. (Rượu mạnh nồng độ cao thường được dùng trong nấu ăn để rưới cháy các món.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high-proof spirit": rượu mạnh nồng độ cao. Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về rượu hoặc nấu ăn.
- The recipe calls for a high-proof spirit like bourbon. (Công thức yêu cầu một loại rượu mạnh nồng độ cao như bourbon.)
Biến thể và từ gần giống
- High-proof (tính từ): Đây là cách viết có dấu gạch nối, đồng nghĩa với "highproof". Cả hai đều có cùng nghĩa và cách dùng.
- Be cautious when handling high-proof alcohol. (Hãy thận trọng khi xử lý cồn nồng độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Strong: mạnh (dùng chung cho đồ uống có cồn).
- Potent: có tác dụng mạnh, có hiệu lực cao.
- Overproof: (chuyên ngành) có nồng độ cồn cao hơn tiêu chuẩn, thường dùng cho rượu rum.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ và hầu như chỉ dùng để mô tả đồ uống có cồn. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến.
tính từ
- có nồng độ rượu cao