hilarant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cười, tức cười, buồn cười: Mô tả điều gì đó có khả năng gây ra tiếng cười, cảm giác vui vẻ hoặc sự hài hước mạnh mẽ.
- (Y học) Gây cười: Trong bối cảnh y học lịch sử, dùng để mô tả một chất khí (như nitơ oxit) có tác dụng gây ra trạng thái cười hoặc hưng phấn.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim này thực sự rất buồn cười!)
- (Anh ấy đã kể một giai thoại tức cười về chuyến đi của mình.)
- (Vào thế kỷ 19, nitơ oxit được gọi là "khí gây cười".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rire hilarant": Tiếng cười rộ lên, tiếng cười không kiềm chế được.
- Ses blagues ont provoqué un rire hilarant dans toute la salle. (Những câu chuyện cười của anh ta đã gây ra một trận cười rộ lên trong cả khán phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hilarité (danh từ): Sự vui cười, trận cười rộ.
- Ses propos ont suscité l'hilarité générale. (Lời nói của anh ta đã gây ra một trận cười chung.)
Từ đồng nghĩa
- Drôle: Buồn cười, khôi hài.
- Comique: Thuộc về hài kịch, gây cười.
- Amusant: Thú vị, vui vẻ.
Từ trái nghĩa
- Triste: Buồn.
- Ennuyeux: Nhàm chán, tẻ nhạt.
- Sérieux: Nghiêm túc.
tính từ
- vui cười, tức cười
- Histoire hilarantetruyện tức cười
- gaz hilarantkhí gây cười