hillbilly

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người miền núi thô kệch, chất phác (thường mang nghĩa miệt thị): "hillbilly" một từ mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người sốngvùng núi, thường bị cho thiếu học thức, thô lỗ, hoặc lạc hậu. Từ này thường được dùng để chỉ những người đến từ vùng nông thôn, đặc biệt vùng Appalachia ở Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị gọi là "hillbilly" lối sống giản dị giọng nói của mình.)
  • (Bộ phim miêu tả một gia đình người miền núi thô kệch sống trong một căn nhà gỗ hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hillbilly music": nhạc đồng quê hoặc nhạc dân gian vùng núi, thường bị coi mộc mạc.

    • Some people look down on hillbilly music, but it has a rich cultural history. (Một số người coi thường nhạc "hillbilly", nhưng một lịch sử văn hóa phong phú.)
  • "hillbilly armor" (tiếng lóng): áo giáp tự chế, thường từ vật liệu phế liệu, mang nghĩa hài hước hoặc chế giễu.

    • He made a hillbilly armor out of old car parts for the costume party. (Anh ta làm áo giáp "hillbilly" từ các bộ phận xe cho bữa tiệc hóa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Hillbilly-ish (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của người miền núi thô kệch.

    • His hillbilly-ish accent made it hard for city folks to understand him. (Giọng nói mang phong cách "hillbilly" của anh ta khiến người thành phố khó hiểu.)
  • Hillbillyism (danh từ): thói quen hoặc văn hóa của người miền núi (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The show was criticized for promoting hillbillyism. (Chương trình bị chỉ trích cổ văn hóa "hillbilly".)
Từ đồng nghĩa
  • Redneck (danh từ, mang nghĩa miệt thị): người nông thôn nghèo, thườngmiền Nam nước Mỹ.
  • Yokel (danh từ, mang nghĩa miệt thị): người nhà quê, ngờ nghệch.
  • Bumpkin (danh từ, mang nghĩa miệt thị): người quê mùa, vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong cụm như: (hành xử như một người miền núi thô kệch).
    • He started to act like a hillbilly after moving to the countryside. (Anh ta bắt đầu hành xử như một "hillbilly" sau khi chuyển về vùng quê.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hillbilly heaven": nơi lý tưởng cho người miền núi (thường dùng hài hước).
    • The small town with its cheap beer and open fields was his hillbilly heaven. (Thị trấn nhỏ với bia rẻ cánh đồng rộng thiên đường "hillbilly" của anh ta.)

Từ gần giống

Từ chứa "hillbilly"