sườn

noun
  1. Side of man's chest, side
    • Sườn đồi
      The side of a hill, hillside
  2. Frame
    • Sườn ô
      An umbrella frame
  3. Plan
    • Cái sườn của một đề án
      The paln of a project

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sườn
Một người thợ xây đang dựng sườn nhà bằng gỗ.