himalayan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến dãy núi Himalaya: Từ này dùng để mô tả những đặc điểm, sự vật, hiện tượng có nguồn gốc hoặc liên kết trực tiếp với dãy núi Himalaya.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Himalayan region is known for its breathtaking landscapes. (Khu vực Himalaya nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục.)
- We studied the unique Himalayan ecosystem in our geography class. (Chúng tôi đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của Himalaya trong lớp địa lý.)
- Himalayan salt is prized for its mineral content. (Muối Himalaya được đánh giá cao nhờ hàm lượng khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Himalayan" trong các tên gọi khoa học và địa lý: Thường được dùng như một phần của tên riêng để chỉ nguồn gốc hoặc địa điểm.
- The Himalayan monal is a colorful pheasant found in the mountains. (Gà lôi Himalaya là một loài gà lôi sặc sỡ được tìm thấy ở vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Himalayas (Danh từ riêng): Tên gọi của dãy núi.
- The Himalayas are the highest mountain range in the world. (Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Of the Himalayas: Của dãy Himalaya (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Relating to the Himalayas: Liên quan đến dãy Himalaya (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Adjective
- thuộc, liên quan tới dãy núi Himalaya