himation

Học thuật
Thân thiện
himation

Un homme grec ancien porte un himation blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo choàng không tay (cổ Hy Lạp): Một loại trang phục ngoài của người Hy Lạp cổ đại, thườngmột tấm vải hình chữ nhật lớn được quấn quanh cơ thể cố định trên vai, không tay áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les philosophes grecs étaient souvent représentés portant un himation. (Các triết gia Hy Lạp thường được miêu tảmặc một chiếc áo choàng himation.)
    • L'himation était un vêtement courant dans la Grèce antique. (Himationmột loại trang phục phổ biến ở Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu lịch sử nghệ thuật, himation thường được dùng để mô tả trang phục trong các tác phẩm điêu khắc hội họa cổ đại, giúp xác định niên đại bối cảnh văn hóa.
    • La statue porte un himation drapé avec élégance. (Bức tượng mặc một chiếc himation được phủ một cách thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiton (n): Một loại áo dài tay, thường mặc bên trong, cũngtrang phục phổ biến của Hy Lạp cổ đại.
  • Toge (n): Áo choàng của công dân La cổ đại, chức năng hình dáng tương tự nhưng khác biệt về kiểu dáng ý nghĩa xã hội so với himation.
Từ đồng nghĩa
  • Manteau (n): Áo choàng (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Péplos (n): Một loại váy áo choàng của phụ nữ Hy Lạp cổ đại, đôi khi được sử dụng với ý nghĩa gần giống trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • : (Nghĩa bóng, ít dùng) Tỏ ra trang trọng hoặc mang vẻ cổ điển, uy nghi.
    • L'orateur semblait drapé dans son himation de sagesse. (Nhà hùng biện dường như được khoác lên mình chiếc áo choàng khôn ngoan.)
himation

Un homme grec ancien porte un himation blanc.

danh từ giống đực
  1. (sử học) áo choàng không tay (cổ Hy Lạp)