hind leg

hind leg

The dog stretches its hind leg while lying on the rug.

Định nghĩa

Danh từ: Chân sau, chân phía sau của một động vật bốn chân (quadruped). Đây bộ phận chi nằmnửa thân sau của con vật, thường chức năng chính chống đỡ trọng lượng cơ thể, tạo lực đẩy khi di chuyển (chạy, nhảy), giữ thăng bằng.

dụ sử dụng
  • (Con chó bị thươngchân sau hiện đang đi khập khiễng.)
  • (Chuột túi dùng đôi chân sau mạnh mẽ của chúng để nhảy xa.)
  • (Đôi chân sau của con ngựa rất cần thiết cho việc phi nước đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On its hind legs": chỉ tư thế của động vật khi đứng thẳng trên hai chân sau.

    • The bear stood on its hind legs to look over the fence. (Con gấu đứng thẳng trên hai chân sau để nhìn qua hàng rào.)
  • "Hind leg lameness": tình trạng quèchân sau, thường dùng trong thú y.

    • The veterinarian diagnosed hind leg lameness in the cat. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con mèo bị què chân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreleg (danh từ): chân trước (đối lập với hind leg).
  • Hindlimb (danh từ): chi sau (thuật ngữ giải phẫu học, đồng nghĩa với hind leg).
Từ đồng nghĩa
  • Back leg: chân sau (cách nói thông dụng hơn, ít trang trọng).
  • Posterior limb: chi sau (thuật ngữ y học hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "hind leg". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "lift" (nâng lên) hoặc "stretch" (duỗi ra): - The dog lifted its hind leg to scratch its ear. (Con chó nâng chân sau lên để gãi tai.)

Thành ngữ liên quan
  • "To kick with the hind leg": thành ngữ ít phổ biến, chỉ hành động chống đối hoặc phản kháng mạnh mẽ (thường dùng cho ngựa hoặc lừa).
    • The donkey kicked with its hind leg when startled. (Con lừa đá bằng chân sau khi bị giật mình.)

Từ gần giống