hindbrain
/'haind'brein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học, Sinh học):
- Não sau: Phần sau của não bộ ở động vật có xương sống, phát triển từ phần sau của ống thần kinh phôi thai. Đây là một trong ba phần chính của não (cùng với não trước và não giữa), chịu trách nhiệm chính cho các chức năng sống cơ bản và phối hợp vận động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hindbrain includes structures like the medulla oblongata and the cerebellum. (Não sau bao gồm các cấu trúc như hành tủy và tiểu não.)
- In vertebrate development, the hindbrain is crucial for regulating heart rate and respiration. (Trong quá trình phát triển của động vật có xương sống, não sau rất quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim và hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thần kinh, "hindbrain" thường được dùng để phân biệt với "forebrain" (não trước) và "midbrain" (não giữa) khi mô tả cấu trúc não bộ theo chiều trước-sau.
- Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về sự tiến hóa của hệ thần kinh.
Biến thể và từ gần giống
- Rhombencephalon (n): Tên gọi khác trong giải phẫu học cho "hindbrain", có nghĩa là não sau.
- Hindbrain-derived (adj): Có nguồn gốc từ não sau.
- Hindbrain-derived neurons are essential for breathing control. (Các tế bào thần kinh có nguồn gốc từ não sau rất cần thiết cho việc kiểm soát hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Rhombencephalon: Não sau (thuật ngữ chuyên môn).
- Afterbrain: Não sau (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Hindbrain" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu, sinh học và y học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn "hindbrain" với các từ như "back of the brain" (phía sau của não) một cách chung chung, vì đây là một thuật ngữ chỉ một phần cấu trúc cụ thể.
danh từ
- (giải phẫu) não sau