hindemith

hindemith

A conductor leads an orchestra in a performance of Hindemith's music.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hindemith: Tên của một nhà soạn nhạc nhạc trưởng người Đức theo trường phái tân cổ điển. Ông tin rằng âm nhạc nên mục đích xã hội (1895-1963).
dụ sử dụng
  • (Paul Hindemith một nhân vật nổi bật trong âm nhạc thế kỷ 20.)
  • (Nhiều tác phẩm của Hindemith phản ánh niềm tin của ông về mục đích xã hội của âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hindemith's style": phong cách sáng tác của Hindemith, thường mang tính cấu trúc chặt chẽ hòa âm phức tạp.

    • Hindemith's style is known for its contrapuntal texture and neoclassical forms. (Phong cách của Hindemith nổi tiếng với kết cấu đối âm các hình thức tân cổ điển.)
  • "Hindemith's influence": ảnh hưởng của Hindemith đối với âm nhạc hiện đại.

    • Hindemith's influence can be seen in the works of later composers like Leonard Bernstein. (Ảnh hưởng của Hindemith có thể thấy trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc sau này như Leonard Bernstein.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindemithian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Hindemith.
    • The piece has a distinctly Hindemithian quality. (Bản nhạc chất lượng rõ ràng mang phong cách Hindemith.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Neoclassical composer: nhà soạn nhạc tân cổ điển.
    • German composer: nhà soạn nhạc người Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Hindemith" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Hindemith's legacy": di sản của Hindemith, thường dùng để chỉ tầm ảnh hưởng lâu dài của ông trong âm nhạc.
    • Hindemith's legacy includes his theoretical writings and educational works. (Di sản của Hindemith bao gồm các bài viết lý thuyết tác phẩm giáo dục.)

Từ gần giống