hindoostani

hindoostani

A teacher writes the word "Hindoostani" on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Một dạng tiếng Hindi được nóivùng Delhi: "hindoostani" một biến thể hoặc phương ngữ của tiếng Hindi, chủ yếu được sử dụng bởi người dânkhu vực Delhi các vùng lân cận. có thể được coi một dạng nói phổ biến của tiếng Hindi, khác biệt với tiếng Hindi chuẩn trong văn viết.

dụ sử dụng
  • (Học giả đã nghiên cứu từ vựng độc đáo của tiếng Hindoostani.)
  • (Nhiều người ở Delhi nói tiếng Hindoostani trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hindoostani" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ học để chỉ một dạng tiếng Hindi không chính thức, pha trộn với tiếng Urdu các ngôn ngữ địa phương khác.
    • The colonial records mention Hindoostani as the lingua franca of North India. (Các ghi chép thuộc địa đề cập đến Hindoostani như một ngôn ngữ chung của Bắc Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindustani (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng để chỉ ngôn ngữ chung của Bắc Ấn Độ, bao gồm cả tiếng Hindi Urdu nói.
    • Hindustani is often understood across India and Pakistan. (Tiếng Hindustani thường được hiểu trên khắp Ấn Độ Pakistan.)
Từ đồng nghĩa
  • Hindi (dạng nói): tiếng Hindi nói, không chính thức.
  • Urdu (dạng nói): tiếng Urdu nói, đôi khi được coi cùng một dạng với Hindoostani.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hindoostani".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "hindoostani".