hinged

/hindʤd/
Học thuật
Thân thiện
hinged

The cabinet door is hinged on the left side.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bản lề: Mô tả một vật (như cửa, cửa sổ, nắp hộp) được gắn vào một cấu trúc cố định bằng một hoặc nhiều bản lề, cho phép xoay mở đóng lại.
    • khớp nối: Mô tả một bộ phận được kết nối với bộ phận khác bằng một khớp cho phép chuyển động linh hoạt, nhưmột số đồ vật hoặc bộ phận cơ thể sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The door is hinged on the left side. (Cánh cửa bản lềphía bên trái.)
    • The box has a hinged lid for easy access. (Chiếc hộp nắp gắn bản lề để dễ dàng mở ra.)
    • The robot's arm is hinged at the elbow. (Cánh tay robot khớp nối ở khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hinged upon/on something": (nghĩa bóng) phụ thuộc vào, xoay quanh một yếu tố trung tâm nào đó.
    • The success of the plan hinged on his approval. (Thành công của kế hoạch phụ thuộc vào sự chấp thuận của ông ta.)
    • The entire argument hinges on a single piece of evidence. (Toàn bộ lập luận xoay quanh một mảnh bằng chứng duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinge (danh từ): Bản lề, khớp nối.
    • One of the door hinges is rusty. (Một trong những bản lề cửa đã bị gỉ.)
  • Unhinged (tính từ): Mất trí, loạn trí; hoặc (theo nghĩa đen) bị tháo bản lề ra.
    • The constant stress left him feeling unhinged. (Căng thẳng triền miên khiến anh ta cảm thấy như mất trí.)
  • Hinge joint (danh từ): Khớp bản lề (trong giải phẫu học, như khớp khuỷu tay, đầu gối).
Từ đồng nghĩa
  • Articulated: khớp nối, được nối khớp.
  • Joined: Được nối lại, chỗ nối.
  • Pivoted: trục xoay, được gắn bản lề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "hinged". Các cụm từ thường sử dụng danh từ "hinge" như một phần của động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "hinge on/upon": (động từ) Tùy thuộc hoàn toàn vào, yếu tố quyết định của.
    • Everything hinges on the weather tomorrow. (Mọi thứ đều tùy thuộc vào thời tiết ngày mai.)
hinged

The cabinet door is hinged on the left side.

tính từ
  1. bản lề (cửa...)
  2. khớp nối