hip pocket
Định nghĩa
Danh từ: Túi sau quần – một túi nhỏ được may ở phía sau của quần tây hoặc quần jean, thường nằm ở vị trí mông hoặc hông. Túi này thường được dùng để đựng những vật nhỏ như ví, điện thoại, hoặc chìa khóa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn để ví trong túi sau quần.)
- (Tôi tìm thấy một đồng xu trong túi sau quần sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull something out of one's hip pocket": lấy vật gì đó ra từ túi sau quần.
- She pulled a handkerchief out of her hip pocket. (Cô ấy lấy một chiếc khăn tay từ túi sau quần.)
- "to have something in one's hip pocket": có vật gì đó trong túi sau quần (thường mang nghĩa bóng là có sẵn thứ gì đó).
- He always has a pen in his hip pocket for notes. (Anh ấy luôn có một cây bút trong túi sau quần để ghi chú.)
Biến thể và từ gần giống
- Hip pocket (danh từ ghép): túi sau quần.
- Pocket (danh từ): túi nói chung.
- Back pocket (danh từ): túi sau (thường dùng thay thế cho "hip pocket").
- Hip (tính từ): liên quan đến hông.
Từ đồng nghĩa
- Back pocket: túi sau (cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
- Rear pocket: túi phía sau (ít dùng hơn, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hip pocket".
Thành ngữ liên quan
- "In one's hip pocket": (thành ngữ) có sẵn, dễ dàng sử dụng.
- He keeps his phone in his hip pocket. (Anh ấy để điện thoại trong túi sau quần.)
- The solution is in his hip pocket. (Giải pháp nằm trong tầm tay anh ấy.)