hip-disease

/'hipdi'zi:z/
Học thuật
Thân thiện
hip-disease

A child with hip-disease uses crutches to walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh lao khớp háng: Một thuật ngữ y học , chủ yếu dùng để chỉ bệnh lao ảnh hưởng đến khớp háng, gây tổn thương xương sụn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with hip-disease in his childhood. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao khớp háng từ thời thơ ấu.)
    • Before modern antibiotics, hip-disease often led to severe disability. (Trước thời đại của kháng sinh hiện đại, bệnh lao khớp háng thường dẫn đến tàn tật nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suffering from hip-disease": đang chịu đựng bệnh lao khớp háng.
    • Historical records show many young adults suffering from hip-disease in the 19th century. (Các tài liệu lịch sử cho thấy nhiều thanh niên mắc bệnh lao khớp háng vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Hip joint tuberculosis: Bệnh lao khớp háng (cách gọi y học hiện đại, chính xác hơn).
  • Coxitis (n): Viêm khớp háng (một thuật ngữ y học rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm cả lao).
Từ đồng nghĩa
  • Tuberculous coxitis: Viêm khớp háng do lao.
  • Coxalgia (n): Đau khớp háng (thường triệu chứng chính của bệnh).
Lưu ý
  • "Hip-disease" một thuật ngữ y học cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại. Ngày nay, các bác sĩ thường sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như "tuberculosis of the hip joint" hoặc "infectious arthritis of the hip".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử y học hoặc khi mô tả các tình trạng bệnh trong quá khứ.
hip-disease

A child with hip-disease uses crutches to walk.

danh từ
  1. (y học) bệnh lao khớp háng