hip-joint
/'hipdʤɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khớp háng: Một khớp cầu (khớp chỏm) trong cơ thể, nơi xương đùi (femur) kết nối với xương chậu (pelvis). Đây là một trong những khớp lớn nhất và quan trọng nhất, cho phép chuyển động linh hoạt của chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arthritis can cause pain and stiffness in the hip-joint. (Viêm khớp có thể gây đau và cứng ở khớp háng.)
- The surgeon replaced the damaged hip-joint with an artificial one. (Bác sĩ phẫu thuật đã thay thế khớp háng bị hư hỏng bằng một khớp nhân tạo.)
- Regular exercise helps to keep the hip-joint flexible. (Tập thể dục thường xuyên giúp giữ cho khớp háng linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inflammation of the hip-joint": Viêm khớp háng.
- The patient was diagnosed with inflammation of the hip-joint. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm khớp háng.)
"Hip-joint replacement surgery": Phẫu thuật thay khớp háng.
- My grandmother is recovering well after her hip-joint replacement surgery. (Bà tôi đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật thay khớp háng.)
Biến thể và từ gần giống
Hip (n): Háng, hông (thường chỉ vùng cơ thể tổng quát hơn, có thể bao gồm cả khớp và các cấu trúc xung quanh).
- She fell and bruised her hip. (Cô ấy ngã và bị bầm háng.)
Coxal joint (n): Khớp háng (thuật ngữ giải phẫu học chính xác, đồng nghĩa với "hip joint").
Từ đồng nghĩa
- Coxofemoral joint: Khớp chậu-đùi (thuật ngữ giải phẫu học chuyên sâu).
danh từ
- (giải phẫu) khớp háng