hip-roof

/'hipru:f/
Học thuật
Thân thiện
hip-roof

A house has a gray hip-roof with four sloping sides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mái nhà hình tháp: Một kiểu mái nhà các mặt dốc nghiêng xuống từ đỉnh mái về phía các bức tường bên ngoài, tạo thành hình dạng giống như một kim tự tháp hoặc hình nón. Không giống mái đầu hồi chỉ hai mặt dốc, mái hình tháp thường bốn mặt dốc trở lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional pagoda features a beautiful hip-roof. (Ngôi chùa truyền thống một mái hình tháp rất đẹp.)
    • Hip-roofs are common in many Asian architectural styles. (Mái hình tháp phổ biến trong nhiều phong cách kiến trúc châu Á.)
    • They chose a hip-roof design for the new house because it is more stable in strong winds. (Họ đã chọn thiết kế mái hình tháp cho ngôi nhà mới ổn định hơn trong gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hip-roof construction": kỹ thuật/cấu trúc xây dựng mái hình tháp.
    • The carpenter specializes in traditional hip-roof construction. (Người thợ mộc chuyên về kỹ thuật xây dựng mái hình tháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hipped roof (n): Một cách gọi khác của "hip-roof", cùng chỉ kiểu mái hình tháp.
  • Pavilion roof (n): Mái đình, một dạng mái hình tháp thường thấy trên các công trình kiến trúc nhỏ, trang trí.
  • Pyramidal roof (n): Mái hình chóp, một loại mái hình tháp với bốn mặt dốc gặp nhau tại một điểm đỉnh duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Pyramidal roof: Mái hình chóp (nhấn mạnh hình dạng kim tự tháp).
  • Hipped roof: Mái hông (một thuật ngữ kiến trúc khác cho cùng kiểu mái).
Từ trái nghĩa
  • Gable roof (n): Mái đầu hồi (mái hai mặt dốc hai đầu hồi thẳng đứng).
hip-roof

A house has a gray hip-roof with four sloping sides.

danh từ
  1. mái nhà hình tháp