hippiatre

Học thuật
Thân thiện
hippiatre

Un hippiatre examine un cheval dans son écurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú y chuyên bệnh ngựa: Một bác sĩ thú y chuyên về việc chẩn đoán, điều trị chăm sóc sức khỏe cho ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hippiatre a soigné la blessure du cheval de course. (Bác sĩ thú y chuyên về ngựa đã điều trị vết thương cho con ngựa đua.)
    • Nous avons fait appel à un hippiatre pour un examen de routine. (Chúng tôi đã nhờ một bác sĩ thú y chuyên ngựa khám sức khỏe định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un hippiatre": Tham khảo ý kiến của một bác sĩ thú y chuyên về ngựa.
    • Pour ce problème spécifique, il vaut mieux consulter un hippiatre. (Với vấn đề cụ thể này, tốt hơn nên tham khảo ý kiến một bác sĩ thú y chuyên ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippiatrie (n.f): Chuyên ngành thú y về ngựa; khoa học nghiên cứu về bệnh việc điều trị cho ngựa.

    • L'hippiatrie est une spécialité vétérinaire exigeante. (Thú y chuyên ngựamột chuyên ngành thú y đòi hỏi cao.)
  • Vétérinaire équin (n.m): Bác sĩ thú y chuyên về ngựa (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).

    • Le vétérinaire équin est également appelé hippiatre. (Bác sĩ thú y chuyên ngựa cũng được gọi là 'hippiatre'.)
Từ đồng nghĩa
  • Vétérinaire spécialiste des chevaux: Bác sĩ thú y chuyên gia về ngựa.
  • Médecin vétérinaire équin: Bác sĩ thú y chuyên ngựa.
Lưu ý
  • "Hippiatre"một thuật ngữ chuyên môn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ( = ngựa, = thầy thuốc). Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc văn cảnh trang trọng. Trong thực tế, cụm từ "vétérinaire équin" thường phổ biến hơn.
hippiatre

Un hippiatre examine un cheval dans son écurie.

danh từ
  1. thú y chuyên bệnh ngựa

Từ gần giống