hippiatrie
Học thuậtThân thiện
L'hippiatrie est la spécialité vétérinaire qui traite les maladies des chevaux.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa bệnh ngựa: Một chuyên ngành của thú y học chuyên nghiên cứu về các bệnh của ngựa, bao gồm chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hippiatrie est une spécialité vétérinaire très ancienne. (Khoa bệnh ngựa là một chuyên ngành thú y rất cổ xưa.)
- Ce vétérinaire s'est spécialisé en hippiatrie. (Bác sĩ thú y này đã chuyên sâu vào khoa bệnh ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expert en hippiatrie": chuyên gia về khoa bệnh ngựa.
- Pour soigner ce cheval de course, il faut consulter un expert en hippiatrie. (Để chữa trị cho con ngựa đua này, cần phải tham khảo ý kiến của một chuyên gia về khoa bệnh ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Hippiatre (n.m): bác sĩ thú y chuyên về ngựa, thầy thuốc chữa bệnh ngựa.
- L'hippiatre a examiné le cheval avec soin. (Vị bác sĩ thú y chuyên về ngựa đã khám nghiệm con ngựa một cách cẩn thận.)
Hippique (adj): thuộc về ngựa, liên quan đến ngựa hoặc môn cưỡi ngựa.
- un centre hippique (một trung tâm về ngựa)
Từ đồng nghĩa
- Médecine équine: y học về ngựa (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
- Soins vétérinaires pour chevaux: chăm sóc thú y cho ngựa.
L'hippiatrie est la spécialité vétérinaire qui traite les maladies des chevaux.
danh từ giống cái
- (thú y học) khoa bệnh ngựa