hippique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngựa, liên quan đến ngựa: Từ "hippique" mô tả những gì có liên quan trực tiếp đến loài ngựa, đặc biệt trong các hoạt động thể thao, chăn nuôi hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le centre hippique organise des cours d'équitation. (Trung tâm hippique tổ chức các khóa học cưỡi ngựa.)
- C'est un événement hippique très prestigieux. (Đó là một sự kiện hippique rất uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sport hippique": môn thể thao ngựa (chỉ chung các môn thể thao có sử dụng ngựa).
- Il est passionné par les sports hippiques. (Anh ấy đam mê các môn thể thao hippique.)
"monde hippique": giới ngựa, cộng đồng những người hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến ngựa.
- Elle est une figure bien connue du monde hippique. (Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trong giới hippique.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippisme (danh từ): môn thể thao đua ngựa, cưỡi ngựa.
- L'hippisme est très populaire dans cette région. (Môn thể thao đua ngựa rất phổ biến ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Équestre (tính từ): thuộc về kỵ mã, thuộc về cưỡi ngựa. (Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật hơn, ví dụ: - nghệ thuật cưỡi ngựa).
Lưu ý sử dụng
- Từ "hippique" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ và thường đi kèm với một danh từ để tạo thành cụm danh từ (ví dụ: , ).
- Nó không được sử dụng độc lập như một danh từ. Danh từ tương ứng để chỉ "môn thể thao ngựa" là hippisme.
tính từ
- xem cheval
- Concours hippiquecuộc đua ngựa
- xem hippisme
- Chronique hippiquemục tin về môn thể thao ngựa