hippocampi

/,hipou'kæmpəs/
Học thuật
Thân thiện
hippocampi

A pair of hippocampi swim among the seagrass.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: hippocampi):
    • Cá ngựa: Tên gọi chung cho một nhóm cá biển hình dáng đặc biệt, đầu giống đầu ngựa, thân cong đuôi dài thường cuộn lại. Đây nghĩa chính trong ngữ cảnh động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hippocampi are often found in seagrass beds. (Cá ngựa thường được tìm thấycác thảm cỏ biển.)
    • The male hippocampi carry the eggs in a special pouch. (Những con cá ngựa đực mang trứng trong một túi đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thần thoại Hy Lạp: "Hippocampus" (số ít) một sinh vật thần thoại, nửa trên ngựa, nửa dưới , thường kéo cỗ xe của thần biển Poseidon.
    • The mosaic depicts Poseidon riding a chariot pulled by hippocampi. (Bức khảm mô tả thần Poseidon cưỡi một cỗ xe được kéo bởi những con hippocampus.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippocampus (số ít): Dạng số ít của "hippocampi".
    • A hippocampus uses its tail to anchor itself to seaweed. (Một con cá ngựa dùng đuôi của để bám vào tảo biển.)
  • Seahorse: Từ tiếng Anh thông dụng đồng nghĩa với "hippocampus".
    • Seahorses are a type of hippocampi. (Cá ngựa một loại hippocampi.)
Từ đồng nghĩa
  • Seahorse: cá ngựa (từ thông dụng).
  • Sea pony: ngựa biển (cách gọi ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "hippocampi" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học, động vật học hoặc khi nói về thần thoại. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ "seahorses" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Trong giải phẫu học thần kinh, "hippocampus" (số ít) còn tên gọi của một cấu trúc quan trọng trong não bộ liên quan đến trí nhớ định hướng không gian. Tuy nhiên, nghĩa này khác biệt không liên quan trực tiếp đến nghĩa "cá ngựa".
hippocampi

A pair of hippocampi swim among the seagrass.

danh từ, số nhiều hippocampi
  1. (động vật học) cá ngựa