hippocras

/'hipoukræs/
Học thuật
Thân thiện
hippocras

A medieval merchant pours hippocras from a clay jug into a wooden cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang pha chất thơm: "Hippocras" một loại đồ uống cồn trong lịch sử, được làm từ rượu vang pha trộn với đường các loại gia vị thơm như quế, đinh hương hoặc gừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hippocras was a popular drink at medieval feasts. (Hippocras một loại đồ uống phổ biến trong các bữa tiệc thời trung cổ.)
    • The recipe for hippocras includes red wine, honey, and spices. (Công thức làm hippocras bao gồm rượu vang đỏ, mật ong các loại gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve hippocras": phục vụ rượu hippocras.
    • The host decided to serve hippocras to welcome his noble guests. (Chủ nhà quyết định phục vụ rượu hippocras để chào đón những vị khách quý tộc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiced wine: rượu vang gia vị (một cách gọi chung hiện đại hơn cho đồ uống tương tự).
  • Mulled wine: rượu vang ấm gia vị (thường được hâm nóng, phổ biến trong mùa đông).
Từ đồng nghĩa
  • Spiced wine: rượu vang gia vị (từ đồng nghĩa mô tả phổ biến).
  • Aromatized wine: rượu vang tẩm hương.
Thành ngữ liên quan
hippocras

A medieval merchant pours hippocras from a clay jug into a wooden cup.

danh từ
  1. (sử học) rượu vang pha chất thơm