hippocratic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Hippocrates: Chỉ những gì liên quan đến Hippocrates, một thầy thuốc Hy Lạp cổ đại nổi tiếng, thường được coi là "Cha đẻ của Y học".
- Thuộc về trường phái y học Hippocrates: Chỉ những nguyên tắc, phương pháp hoặc truyền thống y học bắt nguồn từ Hippocrates và những người theo ông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Hippocratic Oath is a historic pledge for physicians. (Lời thề Hippocrates là một lời cam kết mang tính lịch sử dành cho các thầy thuốc.)
- He studied Hippocratic medicine and its ancient treatments. (Anh ấy đã nghiên cứu y học Hippocrates và các phương pháp chữa trị cổ đại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hippocratic corpus": Bộ sưu tập các tác phẩm y học cổ đại Hy Lạp được cho là có liên quan đến Hippocrates và các môn đệ của ông.
- Scholars analyze the Hippocratic corpus to understand ancient medical thought. (Các học giả phân tích bộ sưu tập Hippocrates để hiểu tư tưởng y học cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippocrates (Danh từ riêng): Tên của vị thầy thuốc Hy Lạp cổ đại.
- Hippocratism (Danh từ): Hệ thống nguyên tắc y học theo trường phái của Hippocrates.
Từ đồng nghĩa
- Hippocratical (Tính từ): Một biến thể cũ, ít phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "hippocratic".
Adjective
- thuộc, liên quan tới Hippocrates, hay trường phái y được đặt theo tên của ông