hippocratisme
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng ngón tay dùi trống: Một triệu chứng y khoa trong đó đầu ngón tay và ngón chân to ra, móng tay cong tròn, thường liên quan đến các bệnh tim, phổi hoặc gan mạn tính.
- Thuyết Híp-pô-crát: Học thuyết y khoa cổ đại được cho là bắt nguồn từ Hippocrates, ông tổ của ngành y học phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hippocratisme digital est un signe clinique important. (Chứng ngón tay dùi trống là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
- Le médecin a diagnostiqué un hippocratisme chez le patient souffrant d'une maladie pulmonaire chronique. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng ngón tay dùi trống ở bệnh nhân mắc bệnh phổi mạn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hippocratisme digital": Cụm từ y khoa chính xác để chỉ "chứng ngón tay dùi trống".
- L'hippocratisme digital est souvent associé à un cancer du poumon. (Chứng ngón tay dùi trống thường liên quan đến ung thư phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Digital (adj): thuộc về ngón tay. Trong y học, "hippocratisme digital" là thuật ngữ đầy đủ.
- Signe d'Hippocrate (cụm danh từ): Dấu hiệu Hippocrates, một cách gọi khác cho chứng ngón tay dùi trống.
Từ đồng nghĩa
- Doigts en baguettes de tambour: Ngón tay dùi trống (cách mô tả triệu chứng bằng tiếng Pháp).
- Acropachie (n.f): Chứng to đầu chi, một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.
- Nghĩa "thuyết Híp-pô-crát" ít phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại so với nghĩa chỉ triệu chứng "ngón tay dùi trống".
danh từ giống đực
-
thuyết Híp-pô-crát
-
(y học) chứng ngón tay dùi trống