hippocratisme

Học thuật
Thân thiện
hippocratisme

Le médecin examine les doigts du patient pour détecter un hippocratisme digital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chứng ngón tay dùi trống: Một triệu chứng y khoa trong đó đầu ngón tay ngón chân to ra, móng tay cong tròn, thường liên quan đến các bệnh tim, phổi hoặc gan mạn tính.
    • Thuyết Híp--crát: Học thuyết y khoa cổ đại được cho là bắt nguồn từ Hippocrates, ông tổ của ngành y học phương Tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hippocratisme digital est un signe clinique important. (Chứng ngón tay dùi trốngmột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
    • Le médecin a diagnostiqué un hippocratisme chez le patient souffrant d'une maladie pulmonaire chronique. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng ngón tay dùi trốngbệnh nhân mắc bệnh phổi mạn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hippocratisme digital": Cụm từ y khoa chính xác để chỉ "chứng ngón tay dùi trống".
    • L'hippocratisme digital est souvent associé à un cancer du poumon. (Chứng ngón tay dùi trống thường liên quan đến ung thư phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital (adj): thuộc về ngón tay. Trong y học, "hippocratisme digital" là thuật ngữ đầy đủ.
  • Signe d'Hippocrate (cụm danh từ): Dấu hiệu Hippocrates, một cách gọi khác cho chứng ngón tay dùi trống.
Từ đồng nghĩa
  • Doigts en baguettes de tambour: Ngón tay dùi trống (cách mô tả triệu chứng bằng tiếng Pháp).
  • Acropachie (n.f): Chứng to đầu chi, một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.
  • Nghĩa "thuyết Híp--crát" ít phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại so với nghĩa chỉ triệu chứng "ngón tay dùi trống".
hippocratisme

Le médecin examine les doigts du patient pour détecter un hippocratisme digital.

danh từ giống đực
  1. thuyết Híp--crát
  2. (y học) chứng ngón tay dùi trống