hippodrome

/'hipədroum/
Học thuật
Thân thiện
hippodrome

Les chevaux galopent sur la piste de l'hippodrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trường đua ngựa: Một địa điểm, thườngmột đường đua hình bầu dục lớn khán đài, được xây dựng đặc biệt cho các cuộc đua ngựa các sự kiện liên quan đến cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plus célèbre hippodrome de France est celui de Longchamp. (Trường đua ngựa nổi tiếng nhất nước Pháptrường đua Longchamp.)
    • Nous allons passer l'après-midi à l'hippodrome pour regarder les courses. (Chúng tôi sẽ dành buổi chiềutrường đua ngựa để xem các cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hippodrome" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ các đấu trường thời La cổ đại, nơi tổ chức đua ngựa xe ngựa.
    • Les ruines de l'hippodrome de Constantinople sont encore visibles. (Tàn tích của đấu trường đua ngựa Constantinople vẫn còn có thể nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippique (adj): thuộc về ngựa đua hoặc môn đua ngựa.
    • sport hippique (môn thể thao đua ngựa)
  • Champ de courses (n): một cách diễn đạt khác, đồng nghĩa với "hippodrome".
Từ đồng nghĩa
  • Champ de courses: trường đua (ngựa).
  • Piste de course: đường đua (nói chung, có thể dùng cho các môn thể thao khác).
hippodrome

Les chevaux galopent sur la piste de l'hippodrome.

danh từ giống đực
  1. trường đua ngựa

Từ có nhắc đến "hippodrome"