hippodrome
/'hipədroum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường đua ngựa: Một địa điểm hoặc sân vận động được xây dựng đặc biệt cho các cuộc đua ngựa.
- Trường đua xe ngựa (cổ đại): Trong lịch sử Hy Lạp và La Mã cổ đại, đây là một đấu trường dài, rộng dùng cho các cuộc đua xe ngựa.
- Nhà hát ca múa nhạc (tên riêng): Khi viết hoa ("Hippodrome"), từ này thường được dùng làm tên riêng cho các nhà hát hoặc rạp chiếu phim lớn, đặc biệt là những nơi biểu diễn các chương trình giải trí đa dạng như ca múa nhạc, xiếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa hiện đại):
- The new hippodrome will host its first horse race next month. (Trường đua ngựa mới sẽ tổ chức cuộc đua ngựa đầu tiên vào tháng tới.)
- Danh từ (nghĩa cổ đại):
- Chariot races were the main event at the ancient Roman hippodrome. (Đua xe ngựa là sự kiện chính tại trường đua xe ngựa La Mã cổ đại.)
- Danh từ (tên riêng):
- We saw a spectacular circus show at the London Hippodrome. (Chúng tôi đã xem một màn xiếc ngoạn mục tại Nhà hát Hippodrome Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Hippodrome": Khi được dùng như một danh từ riêng, nó thường chỉ một địa điểm giải trí hoặc nhà hát cụ thể, nổi tiếng, thay vì một loại hình kiến trúc chung.
- She has a ticket for the concert at the Hippodrome tonight. (Cô ấy có vé cho buổi hòa nhạc tại Nhà hát Hippodrome tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Racetrack (n): Đường đua, trường đua (nói chung cho ngựa hoặc xe).
- Amphitheatre (n): Đấu trường (kiến trúc hình tròn hoặc bầu dục, thường dùng cho các màn trình diễn hoặc thi đấu).
- Circus (n): Rạp xiếc (có thể chỉ cả môn nghệ thuật biểu diễn lẫn tòa nhà).
Từ đồng nghĩa
- Racecourse (n): Trường đua ngựa.
- Arena (n): Đấu trường, vũ đài (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều môn thể thao/trình diễn).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ thường gặp liên quan đến địa điểm cụ thể hoặc ngữ cảnh lịch sử.)
danh từ
- trường đua ngựa
- trường đua xe ngựa (cổ Hy lạp, La mã)
- (Hippodrome) nhà hát ca múa nhạc