hippophagique

Học thuật
Thân thiện
hippophagique

Un boucher hippophagique vend de la viande de cheval dans son étal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc ăn thịt ngựa: Từ này mô tả bất cứ thứ liên quan đến tập tục hoặc việc tiêu thụ thịt ngựa làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une boucherie hippophagique est une boucherie spécialisée dans la vente de viande de cheval. (Một cửa hàng thịt hippophagiquemột cửa hàng thịt chuyên bán thịt ngựa.)
    • La consommation hippophagique est une tradition dans certaines cultures. (Việc tiêu thụ hippophagiquemột truyền thống trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société hippophagique": có thể dùng để chỉ một xã hội hoặc nhóm người tập quán ăn thịt ngựa.
    • Dans une société hippophagique, la viande de cheval est considérée comme un aliment normal. (Trong một xã hội hippophagique, thịt ngựa được coi là một thực phẩm bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippophagie (danh từ giống cái): chỉ hành động hoặc tập tục ăn thịt ngựa.
    • L'hippophagie est réglementée dans ce pays. (Việc ăn thịt ngựa được quy địnhđất nước này.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la consommation de viande de cheval: liên quan đến việc tiêu thụ thịt ngựa. (Đâymột cụm từ giải thích, không phải từ đồng nghĩa đơn lẻ).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về nhân chủng học, ẩm thực học hoặc các quy định thương mại thực phẩm.
hippophagique

Un boucher hippophagique vend de la viande de cheval dans son étal.

tính từ
  1. xem hippophagie
    • Boucherie hippophagique
      hàng bán thịt ngựa