hippurique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến axit hipuric: Từ này chủ yếu được dùng trong cụm danh từ "acide hippurique" để mô tả một loại hợp chất hóa học cụ thể có nguồn gốc từ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide hippurique est un métabolite. (Axit hipuric là một chất chuyển hóa.)
- On peut doser l'acide hippurique dans les urines. (Người ta có thể định lượng axit hipuric trong nước tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide hippurique": Đây là cách dùng tiêu chuẩn và phổ biến nhất của từ này, chỉ một loại axit hữu cơ được tìm thấy trong nước tiểu của động vật ăn cỏ và con người, là sản phẩm của quá trình chuyển hóa.
- La présence d'acide hippurique peut être un indicateur. (Sự hiện diện của axit hipuric có thể là một chỉ số.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippurate (danh từ, tiếng Anh): Muối hoặc ester của axit hipuric. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hóa học hoặc y học bằng tiếng Anh.
- Le sodium est un hippurate courant. (Natri là một hipurat phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho tính từ "hippurique", vì nó là một thuật ngữ chuyên môn. Cách diễn đạt gần nhất là "relatif à l'acide hippurique" (liên quan đến axit hipuric).
Lưu ý về cách dùng
- Tính từ "hippurique" hầu như luôn luôn đi kèm với danh từ "acide" để tạo thành một thuật ngữ khoa học cố định. Rất hiếm khi thấy nó đứng độc lập.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thuộc lĩnh vực hóa học, hóa sinh và y học.
tính từ
- (Acide hippurique) axit hipuric