hipparque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Viên chỉ huy đoàn kỵ binh (cổ Hy Lạp): "Hipparque" là một chức vụ quân sự trong thời cổ đại Hy Lạp, chỉ người chỉ huy một đơn vị kỵ binh (hipparchie).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L’hipparque menait la charge de cavalerie avec bravoure. (Viên chỉ huy kỵ binh đã dẫn đầu cuộc tấn công bằng kỵ binh một cách dũng cảm.)
- Le rôle de l’hipparque était crucial dans l’armée grecque antique. (Vai trò của viên chỉ huy kỵ binh rất quan trọng trong quân đội Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hipparque" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật mô tả về cơ cấu quân đội của các thành bang Hy Lạp như Athens hay Sparta.
- Xénophon, dans ses écrits, décrit les responsabilités d’un hipparque. (Xenophon, trong các tác phẩm của mình, đã mô tả trách nhiệm của một viên chỉ huy kỵ binh.)
Biến thể và từ liên quan
- Hipparchie (danh từ giống cái): Đơn vị kỵ binh; chức vị chỉ huy kỵ binh.
- Il fut nommé à la tête d’une hipparchie. (Ông ấy được bổ nhiệm chỉ huy một đơn vị kỵ binh.)
Từ đồng nghĩa
- Commandant de cavalerie: Chỉ huy kỵ binh.
- Chef des cavaliers: Người đứng đầu các kỵ sĩ.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh học thuật hoặc khi nói về lịch sử cổ đại.
- Không nên nhầm lẫn với "Hipparque" (Hipparchus) là tên của một nhà thiên văn học nổi tiếng cổ đại. Trong ngữ cảnh quân sự, nó luôn là một chức danh.
danh từ giống đực
- (sử học) viên chỉ huy đoàn kỵ binh (cổ Hy Lạp) (xem hipparchie)