hipsters
- Danh từ số nhiều:
- Nhóm thanh niên theo trào lưu (tiểu văn hóa): "hipsters" chỉ một nhóm người, thường thuộc tầng lớp trung lưu, nổi lên ở San Francisco vào những năm 1960. Họ ủng hộ tình yêu phổ quát, hòa bình, sống tập thể, để tóc dài, sử dụng ma túy nhẹ, và yêu thích nhạc acid rock cũng như progressive rock.
- Người theo phong cách hipster (hiện đại): Ngày nay, "hipsters" còn chỉ những người trẻ theo đuổi phong cách thời trang, âm nhạc, hoặc lối sống độc đáo, khác lạ, thường gắn với văn hóa độc lập, thủ công, và tiêu dùng có ý thức.
Nghĩa lịch sử:
- The hipsters of the 1960s advocated for peace and love. (Những người theo trào lưu hipster những năm 1960 đã ủng hộ hòa bình và tình yêu.)
- Many hipsters rejected mainstream society and lived in communes. (Nhiều người hipster đã từ chối xã hội chính thống và sống trong các cộng đồng tập thể.)
Nghĩa hiện đại:
- Today's hipsters often wear vintage clothing and listen to indie music. (Những người hipster ngày nay thường mặc quần áo cổ điển và nghe nhạc indie.)
- The café was full of hipsters drinking artisanal coffee. (Quán cà phê đầy những người hipster uống cà phê thủ công.)
"hipster subculture": tiểu văn hóa hipster, chỉ toàn bộ lối sống và giá trị của nhóm này.
- The hipster subculture has evolved significantly since the 1960s. (Tiểu văn hóa hipster đã tiến hóa đáng kể từ những năm 1960.)
"hipster aesthetic": thẩm mỹ hipster, phong cách thị giác và nghệ thuật đặc trưng.
- The film's hipster aesthetic features muted colors and retro designs. (Thẩm mỹ hipster của bộ phim có màu sắc nhẹ nhàng và thiết kế hoài cổ.)
Hipster (danh từ số ít): một người thuộc nhóm này.
- He considers himself a true hipster. (Anh ấy tự coi mình là một hipster thực thụ.)
Hipsterism (danh từ): chủ nghĩa hipster, lối sống hoặc ý thức hệ của nhóm.
- Hipsterism often involves a rejection of consumerism. (Chủ nghĩa hipster thường liên quan đến việc từ chối chủ nghĩa tiêu dùng.)
- Trendsetter: người tạo ra xu hướng.
- Nonconformist: người không tuân theo khuôn mẫu xã hội.
Không có cụm động từ trực tiếp với "hipsters", nhưng có thể dùng: - Follow the hipster trend: theo đuổi xu hướng hipster. - Many young people follow the hipster trend by buying vintage clothes. (Nhiều người trẻ theo đuổi xu hướng hipster bằng cách mua quần áo cổ điển.)
"Hipster beard": râu hipster, kiểu râu dài và rậm thường thấy ở nam giới theo phong cách này.
- He grew a hipster beard to match his vintage style. (Anh ấy nuôi râu hipster để phù hợp với phong cách cổ điển.)
"Hipster irony": sự mỉa mai hipster, cách nói hoặc hành động mang tính châm biếm, giễu cợt đặc trưng.
- His comment was full of hipster irony, making fun of mainstream culture. (Bình luận của anh ấy đầy sự mỉa mai hipster, chế giễu văn hóa chính thống.)