hirsutisme

Học thuật
Thân thiện
hirsutisme

Une femme consulte son médecin pour un problème d'hirsutisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng rậm lông: Một tình trạng y học, thường gặpphụ nữ, đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lôngnhững vùng cơ thể thường thấynam giới, như mặt, ngực lưng. Nguyên nhân thường liên quan đến sự mất cân bằng nội tiết tố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hirsutisme peut être un symptôme du syndrome des ovaires polykystiques. (Chứng rậm lông có thểmột triệu chứng của hội chứng buồng trứng đa nang.)
    • Elle consulte un endocrinologue pour son hirsutisme. ( ấy đi khám bác sĩ nội tiết chứng rậm lông của mình.)
    • Le traitement de l'hirsutisme dépend de sa cause sous-jacente. (Việc điều trị chứng rậm lông phụ thuộc vào nguyên nhân tiềm ẩn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học, hirsutisme thường được đánh giá bằng thang điểm Ferriman-Gallwey để xác định mức độ nghiêm trọng.
    • Le médecin a utilisé l'échelle de Ferriman-Gallwey pour évaluer son hirsutisme. (Bác sĩ đã sử dụng thang điểm Ferriman-Gallwey để đánh giá chứng rậm lông của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirsute (tính từ): nhiều lông, rậm lông. Từ này mô tả đặc điểm chung, không phảimột chứng bệnh.
    • Un homme hirsute. (Một người đàn ông rậm lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypertrichose (danh từ giống cái): Chứng rậm lông. Tuy nhiên, trong thuật ngữ y học chính xác, "hypertrichose" thường chỉ sự phát triển lông quá mức nói chungbất kỳ vùng nào trên cơ thể, không giới hạnkiểu phân bố kiểu nam.
Các cụm từ liên quan
  • Hirsutisme androgénique: Chứng rậm lông do androgen (nội tiết tố nam).
    • L'hirsutisme androgénique est le type le plus fréquent. (Chứng rậm lông do androgen là loại phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ hirsutisme. Đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành.
hirsutisme

Une femme consulte son médecin pour un problème d'hirsutisme.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng rậm lông