hirsutisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng rậm lông: Một tình trạng y học, thường gặp ở phụ nữ, đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lông ở những vùng cơ thể thường thấy ở nam giới, như mặt, ngực và lưng. Nguyên nhân thường liên quan đến sự mất cân bằng nội tiết tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hirsutisme peut être un symptôme du syndrome des ovaires polykystiques. (Chứng rậm lông có thể là một triệu chứng của hội chứng buồng trứng đa nang.)
- Elle consulte un endocrinologue pour son hirsutisme. (Cô ấy đi khám bác sĩ nội tiết vì chứng rậm lông của mình.)
- Le traitement de l'hirsutisme dépend de sa cause sous-jacente. (Việc điều trị chứng rậm lông phụ thuộc vào nguyên nhân tiềm ẩn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học, hirsutisme thường được đánh giá bằng thang điểm Ferriman-Gallwey để xác định mức độ nghiêm trọng.
- Le médecin a utilisé l'échelle de Ferriman-Gallwey pour évaluer son hirsutisme. (Bác sĩ đã sử dụng thang điểm Ferriman-Gallwey để đánh giá chứng rậm lông của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hirsute (tính từ): Có nhiều lông, rậm lông. Từ này mô tả đặc điểm chung, không phải là một chứng bệnh.
- Un homme hirsute. (Một người đàn ông rậm lông.)
Từ đồng nghĩa
- Hypertrichose (danh từ giống cái): Chứng rậm lông. Tuy nhiên, trong thuật ngữ y học chính xác, "hypertrichose" thường chỉ sự phát triển lông quá mức nói chung ở bất kỳ vùng nào trên cơ thể, không giới hạn ở kiểu phân bố kiểu nam.
Các cụm từ liên quan
- Hirsutisme androgénique: Chứng rậm lông do androgen (nội tiết tố nam).
- L'hirsutisme androgénique est le type le plus fréquent. (Chứng rậm lông do androgen là loại phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ hirsutisme. Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.
danh từ giống đực
- (y học) chứng rậm lông