hirudinoid

/hi'ru:dinɔid/
Học thuật
Thân thiện
hirudinoid

A hirudinoid worm glides through the clear water of a pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống con đỉa, tựa đỉa: Từ này mô tả một sinh vật hoặc đặc điểm nào đó hình dáng, tính chất hoặc hành vi tương tự như con đỉa. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực động vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist discovered a hirudinoid parasite in the water sample. (Nhà khoa học đã phát hiện ra một loài ký sinh trùng giống con đỉa trong mẫu nước.)
    • Its hirudinoid body allows it to attach firmly to the host. (Cơ thể tựa đỉa của cho phép bám chặt vào vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Trong văn bản khoa học, "hirudinoid" có thể được dùng để mô tả các đặc điểm hình thái học chung của một nhóm sinh vật liên quan đến đỉa.
    • The fossil exhibited several hirudinoid characteristics. (Hóa thạch thể hiện một số đặc điểm giống đỉa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirudinean (n, adj): (thuộc về) đỉa; một thành viên của lớp Hirudinea (lớp Đỉa).

    • Leeches are hirudinean annelids. (Đỉa các loài giun đốt thuộc lớp Hirudinea.)
  • Hirudin (n): Hirudin, một chất chống đông máu trong nước bọt của đỉa.

    • Hirudin is studied for its medical applications. (Hirudin được nghiên cứu cho các ứng dụng y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Leech-like: giống đỉa.
  • Sanguivorous-looking: có vẻ ngoài hút máu (nếu ngữ cảnh chỉ đặc điểm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

hirudinoid

A hirudinoid worm glides through the clear water of a pond.

tính từ
  1. (động vật học) giống con đỉa, tựa đỉa