hirundine
/hi'rʌndin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Nhạn, (thuộc) chim nhạn: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến họ chim nhạn (Hirundinidae), bao gồm các loài như chim nhạn, chim én.
- Giống chim nhạn: Có hình dáng, tập tính hoặc đặc điểm tương tự như chim nhạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird's hirundine silhouette was unmistakable against the sky. (Hình bóng giống chim nhạn của con chim trên bầu trời là không thể nhầm lẫn được.)
- Scientists study hirundine migration patterns. (Các nhà khoa học nghiên cứu các kiểu di cư của họ chim nhạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn cảnh học thuật, khoa học hoặc văn chương để mô tả một cách chính xác và tao nhã.
- The poet used "hirundine" to evoke the swift and graceful flight of the swallows. (Nhà thơ đã dùng từ "hirundine" để gợi lên chuyến bay nhanh nhẹn và duyên dáng của những con chim én.)
Biến thể và từ gần giống
- Hirundinidae (danh từ): Danh pháp khoa học của họ chim Nhạn.
- Swallow (danh từ): Chim én, chim nhạn (tên gọi thông thường cho các loài trong họ Hirundinidae).
- Martin (danh từ): Một loài chim thuộc họ Nhạn, ví dụ như House Martin.
Từ đồng nghĩa
- Swallow-like: Giống chim én/nhạn.
- (Thuộc họ) Hirundinid: Có cùng nghĩa chuyên môn trong ngành điểu học.
tính từ
- (động vật học) (thuộc) nhạn; như chim nhạn