hispaniolan

Học thuật
Thân thiện
hispaniolan

A map shows the location of Hispaniolan countries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến đảo Hispaniola: Từ này dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, đặc điểm, hoặc sự liên kết với hòn đảo Hispaniola ở vùng Tây Ấn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Hispaniolan parrot is a species native to the island. (Vẹt Hispaniola một loài bản địa của hòn đảo.)
    • They studied the Hispaniolan culture and history. (Họ đã nghiên cứu văn hóa lịch sử Hispaniola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hispaniolan" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, sinh học (để đặt tên loài), địa lịch sử để chỉ rõ nguồn gốc từ đảo Hispaniola.
    • The research focuses on Hispaniolan endemic flora. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thực vật đặc hữu Hispaniola.)
Biến thể từ gần giống
  • Hispaniola (Danh từ riêng): Tên của hòn đảovùng Caribe, hiện nay lãnh thổ của hai quốc gia: Cộng hòa Dominica Haiti.
  • Hispanic (Tính từ): liên quan đến Tây Ban Nha hoặc các nước nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt ở Mỹ Latinh. (Lưu ý: Đây một từ khác biệt, không phải biến thể của "Hispaniolan").
Từ đồng nghĩa
  • Of Hispaniola: (Cụm từ) Của đảo Hispaniola.
  • Pertaining to Hispaniola: (Cụm từ) Liên quan đến đảo Hispaniola.
hispaniolan

A map shows the location of Hispaniolan countries.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hòn đảo Hispaniola thuộc Tây Ấn

Từ đồng nghĩa