hispanique

Học thuật
Thân thiện
hispanique

Une famille hispanique prépare un repas traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Tây Ban Nha: Chỉ những liên quan đến Tây Ban Nha, đặc biệt về mặt văn hóa, ngôn ngữ hoặc địa lý.
    • (Thuộc) thế giới nói tiếng Tây Ban Nha: Chỉ những liên quan đến các quốc gia cộng đồng sử dụng tiếng Tây Ban Nha như ngôn ngữ chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture hispanique est très riche. (Văn hóa Tây Ban Nha rất phong phú.)
    • Plusieurs pays hispaniques célèbrent cette fête. (Nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha tổ chức lễ hội này.)
    • Elle étudie la littérature hispanique. ( ấy nghiên cứu văn học Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monde hispanique": thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, cộng đồng các quốc gia vùng lãnh thổ sử dụng tiếng Tây Ban Nha.

    • Le monde hispanique s'étend de l'Espagne à l'Amérique latine. (Thế giới nói tiếng Tây Ban Nha trải dài từ Tây Ban Nha đến châu Mỹ Latinh.)
  • "Population hispanique": cộng đồng người gốc Tây Ban Nha hoặc nói tiếng Tây Ban Nha, thường dùng trong bối cảnh Hoa Kỳ.

    • La population hispanique est en croissance aux États-Unis. (Cộng đồng người gốc Tây Ban Nha đang gia tăngHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hispanophone (adj & n): (thuộc) người/ngôn ngữ nói tiếng Tây Ban Nha; người nói tiếng Tây Ban Nha.

    • Les pays hispanophones. (Các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.)
  • Hispanité (n): tính chất Tây Ban Nha, cộng đồng văn hóa Tây Ban Nha.

    • Un festival célébrant l'hispanité. (Một lễ hội tôn vinh cộng đồng văn hóa Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Espagnol(e): (thuộc) Tây Ban Nha (thường nhấn mạnh xuất xứ từ quốc gia Tây Ban Nha cụ thể hơn là cộng đồng ngôn ngữ rộng lớn).
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "latino/latina": Từ "hispanique" nhấn mạnh vào yếu tố ngôn ngữ (tiếng Tây Ban Nha), trong khi "latino" thường nhấn mạnh đến xuất xứ địatừ Mỹ Latinh, bất kể ngôn ngữ.
    • Un Brésilien est latino mais pas hispanique (car il parle portugais). (Một người Brazil là Latino nhưng không phải Hispanic ( họ nói tiếng Bồ Đào Nha).)
hispanique

Une famille hispanique prépare un repas traditionnel.

tính từ
  1. (thuộc) Tây Ban Nha