hispanisme

Học thuật
Thân thiện
hispanisme

Un hispanisme est un mot espagnol utilisé dans une autre langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Từ ngữ đặc Tây Ban Nha: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "siesta" est un hispanisme courant en français. (Từ "siesta" là một từ ngữ đặc Tây Ban Nha phổ biến trong tiếng Pháp.)
    • Les linguistes étudient les hispanismes présents dans cette langue régionale. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những từ ngữ đặc Tây Ban Nha có mặt trong ngôn ngữ vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, hispanisme có thể được dùng để chỉ ảnh hưởng rộng hơn của tiếng Tây Ban Nha lên cấu trúc ngữ pháp hoặc ngữ âm của một ngôn ngữ khác, ngoài việc chỉ mượn từ vựng.
    • L'analyse révèle un hispanisme dans la syntaxe de cette phrase. (Việc phân tích cho thấy một ảnh hưởng đặc Tây Ban Nha trong cú pháp của câu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hispanisant, hispanisante (danh từ/ tính từ): Người chuyên nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ Tây Ban Nha; thuộc về chuyên ngành nghiên cứu Tây Ban Nha.
  • Hispanité (danh từ giống cái): Tính chất Tây Ban Nha, bản sắc văn hóa Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Emprunt à l'espagnol: Từ mượn tiếng Tây Ban Nha.
  • Terme espagnol: Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

hispanisme

Un hispanisme est un mot espagnol utilisé dans une autre langue.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Tây Ban Nha