hispano-américain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Tây Ban Nha-Mỹ: Liên quan đến mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa Tây Ban Nha và Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
- (Thuộc) châu Mỹ Latinh: Liên quan đến các quốc gia và nền văn hóa ở châu Mỹ nơi tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ đã diễn ra vào năm 1898.)
- (Văn học châu Mỹ Latinh rất phong phú và đa dạng.)
- (Anh ấy nghiên cứu các nền văn hóa châu Mỹ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monde hispano-américain": Thế giới Mỹ Latinh, cộng đồng các nước nói tiếng Tây Ban Nha ở châu Mỹ.
- Le monde hispano-américain célèbre des fêtes communes. (Thế giới Mỹ Latinh cùng chung những ngày lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hispanique (adj): (thuộc) Tây Ban Nha, (thuộc) văn hóa Tây Ban Nha hoặc các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
- Latino-américain (adj): (thuộc) Mỹ Latinh (bao gồm cả các nước nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "châu Mỹ Latinh"): Latino-américain.
tính từ
- (thuộc) Tây Ban Nha-Mỹ
- Guerre hispano-américainechiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ
- (thuộc) châu Mỹ la tinh