hissing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh xì xì, tiếng rít: "hissing" chỉ âm thanh giống như tiếng rít hoặc xì, thường được tạo ra bởi hơi thoát ra qua một khe hẹp hoặc bởi động vật (như rắn, mèo) khi tức giận hoặc cảnh báo.
- Tiếng la ó, phản đối: "hissing" cũng dùng để chỉ âm thanh phát ra từ đám đông để biểu thị sự không đồng tình, chê bai, hoặc phản đối, đặc biệt trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hissing of the snake warned us to stay back. (Tiếng xì xì của con rắn cảnh báo chúng tôi lùi lại.)
- The performers could not be heard over the hissing of the audience. (Các nghệ sĩ không thể được nghe thấy vì tiếng la ó của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hear a hissing sound": nghe thấy âm thanh xì xì.
- I heard a faint hissing coming from the radiator. (Tôi nghe thấy một tiếng xì nhẹ phát ra từ bộ tản nhiệt.)
"hissing of disapproval": tiếng la ó phản đối.
- The politician was met with hissing of disapproval from the crowd. (Chính trị gia đó bị đám đông la ó phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiss (động từ/danh từ): rít, xì, hoặc âm thanh rít.
- The cat hissed at the dog. (Con mèo rít lên với con chó.)
- Hissing (tính từ): có tính chất rít, xì.
- The hissing sound of the steam made me jump. (Âm thanh xì xì của hơi nước làm tôi giật mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sizzle: xèo xèo (âm thanh tương tự khi dầu nóng hoặc thức ăn chiên).
- Whistle: huýt sáo (âm thanh cao, the thé, nhưng không hoàn toàn giống).
- Fizz: xì (âm thanh của bọt khí, như trong nước có ga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hiss at: rít lên với (ai đó/cái gì).
- The angry cat hissed at the intruder. (Con mèo giận dữ rít lên với kẻ xâm nhập.)
- Hiss off: la ó để đuổi đi.
- The audience hissed the bad singer off the stage. (Khán giả la ó để đuổi ca sĩ tồi ra khỏi sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- Hiss like a snake: rít như rắn (chỉ sự tức giận hoặc cảnh báo mạnh mẽ).
- When he was caught lying, he hissed like a snake at his accusers. (Khi bị bắt quả tang nói dối, anh ta rít lên như rắn với những người tố cáo mình.)