histaminique

Học thuật
Thân thiện
histaminique

Le médecin explique le choc histaminique à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) histamin: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc gây ra bởi histamin, một chất hóa học tự nhiên trong cơ thể vai trò trong phản ứng miễn dịch dị ứng.
    • Do histamin: Mô tả một phản ứng, hiệu ứng hoặc tình trạng được gây nên bởi sự giải phóng hoặc tác động của histamin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réaction histaminique peut provoquer des démangeaisons. (Một phản ứng histaminique có thể gây ngứa.)
    • Ce médicament bloque les effets histaminiques. (Loại thuốc này ngăn chặn các hiệu ứng histaminique.)
    • Le choc histaminique est une urgence médicale. (Choáng histaminiquemột cấp cứu y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Libération histaminique": sự giải phóng histamin.

    • Les allergènes peuvent déclencher une libération histaminique. (Các chất gây dị ứng có thể kích hoạt một sự giải phóng histamin.)
  • "Réponse histaminique": phản ứng histamin.

    • La réponse histaminique est rapide après une piqûre d'insecte. (Phản ứng histamin diễn ra nhanh chóng sau khi bị côn trùng đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Histamine (danh từ): histamin - chất trung gian hóa học chính.
  • Antihistaminique (tính từ/danh từ): kháng histamin - (thuộc về) chất chống lại tác dụng của histamin.
    • Un traitement antihistaminique (một phương pháp điều trị kháng histamin).
Từ đồng nghĩa
  • Liên quan đến histamin: Có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh y học/sinh học.
  • Dị ứng (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Khi nói về nguyên nhân gây ra bởi histamin. (Lưu ý: "dị ứng" là một khái niệm rộng hơn, trong khi "histaminique" chỉ cơ chế).
histaminique

Le médecin explique le choc histaminique à ses étudiants.

tính từ
  1. (thuộc) histamin
    • Choc histaminique
      choáng histamin

Từ chứa "histaminique"