histogeny
/,histou'dʤenisis/ Cách viết khác : (histogeny) /his'tɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sinh mô: Trong sinh vật học, "histogeny" là quá trình hình thành và phát triển của các mô trong cơ thể sinh vật từ các tế bào chưa biệt hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of plant histogeny helps us understand how roots and stems develop. (Việc nghiên cứu sự phát sinh mô ở thực vật giúp chúng ta hiểu rễ và thân phát triển như thế nào.)
- Histogeny is a key concept in developmental biology. (Sự phát sinh mô là một khái niệm then chốt trong sinh học phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "principles of histogeny": các nguyên lý của sự phát sinh mô.
- The textbook explains the basic principles of histogeny. (Sách giáo khoa giải thích các nguyên lý cơ bản của sự phát sinh mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Histogenesis (n): sự phát sinh mô (cách viết khác, cùng nghĩa với "histogeny").
- Histogenesis and histogeny are often used interchangeably. (Histogenesis và histogeny thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tissue development: sự phát triển mô.
- Histogenesis: sự phát sinh mô.
danh từ
- (sinh vật học) sự phát sinh mô