histogramme

Học thuật
Thân thiện
histogramme

Un histogramme montre la répartition des notes d'un examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biểu đồ tổ chức: Một loại biểu đồ dạng cột (thanh) được sử dụng trong thống kê để biểu diễn phân phối tần suất của một hoặc nhiều biến số. Các cột liền kề nhau thể hiện các khoảng giá trị (nhóm) của dữ liệu, chiều cao của cột tương ứng với tần suất (số lần xuất hiện) trong khoảng đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enseignant a utilisé un histogramme pour montrer la répartition des notes de la classe. (Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ tổ chức để thể hiện sự phân bố điểm số của cả lớp.)
    • Ce logiciel permet de générer facilement un histogramme à partir de vos données. (Phần mềm này cho phép tạo dễ dàng một biểu đồ tổ chức từ dữ liệu của bạn.)
    • L'histogramme révèle que la plupart des valeurs se concentrent autour de la moyenne. (Biểu đồ tổ chức cho thấy hầu hết các giá trị tập trung quanh mức trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Histogramme des fréquences": Biểu đồ tần suất, là cách gọi đầy đủ nhấn mạnh vào việc biểu diễn tần số.

    • Pour analyser la distribution, construisez d'abord un histogramme des fréquences. (Để phân tích sự phân phối, trước tiên hãy xây dựng một biểu đồ tần suất.)
  • "Histogramme cumulatif": Biểu đồ tổ chức tích lũy, biểu diễn tần suất tích lũy thay vì tần suất đơn thuần trong mỗi nhóm.

    • L'histogramme cumulatif facilite la lecture des percentiles. (Biểu đồ tổ chức tích lũy giúp việc đọc các phân vị dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Histogrammique (tính từ): thuộc về biểu đồ tổ chức.

    • Une représentation histogrammique (một biểu diễn dạng biểu đồ tổ chức).
  • Diagramme en bâtons (danh từ giống đực): biểu đồ thanh, một thuật ngữ gần nghĩa nhưng thường dùng cho dữ liệu định danh (không phải số liên tục được nhóm lại).

  • Graphique de distribution (danh từ giống đực): biểu đồ phân phối, một thuật ngữ tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Diagramme de fréquence: Biểu đồ tần suất.
  • Représentation graphique de la distribution: Biểu diễn đồ họa của sự phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "histogramme")

histogramme

Un histogramme montre la répartition des notes d'un examen.

danh từ giống đực
  1. biểu đồ tổ chức