histologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực/giống cái):
- Nhà mô học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về cấu trúc vi thể của các mô sinh vật (động vật hoặc thực vật), thông qua kỹ thuật quan sát dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'histologiste examine une coupe de tissu au microscope. (Nhà mô học đang kiểm tra một lát cắt mô dưới kính hiển vi.)
- Elle est une histologiste réputée pour ses travaux sur le foie. (Bà ấy là một nhà mô học nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Histologiste pathologiste": Nhà mô học bệnh lý, chuyên phân tích các mẫu mô để chẩn đoán bệnh.
- L'histologiste pathologiste a confirmé le diagnostic après analyse de la biopsie. (Nhà mô học bệnh lý đã xác nhận chẩn đoán sau khi phân tích sinh thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Histologie (n.f): Môn mô học, ngành khoa học nghiên cứu về mô.
- L'histologie est une branche fondamentale de la biologie. (Môn mô học là một nhánh cơ bản của sinh học.)
- Histologique (adj): (thuộc về) mô học.
- Une analyse histologique est nécessaire. (Một phân tích mô học là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en histologie: Chuyên gia về mô học. (Cụm từ giải thích rõ nghĩa hơn là từ đồng nghĩa chính xác).