histolyse
Học thuậtThân thiện
L'histolyse est un processus naturel observé lors de la métamorphose d'une chenille.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự tiêu mô: Quá trình phân hủy hoặc tiêu hủy các mô sinh học, thường xảy ra một cách tự nhiên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'histolyse est un phénomène observé lors de la métamorphose de certains insectes. (Sự tiêu mô là một hiện tượng được quan sát thấy trong quá trình biến thái của một số loài côn trùng.)
- Ce processus d'histolyse permet le remodelage des tissus. (Quá trình tiêu mô này cho phép tái tạo lại các mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "histolyse tissulaire": sự tiêu mô mô.
- L'histolyse tissulaire est une étape cruciale du développement. (Sự tiêu mô mô là một giai đoạn quan trọng của sự phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Histolytique (tính từ): (thuộc về) sự tiêu mô.
- Une enzyme histolytique. (Một enzyme có tính tiêu mô.)
Từ đồng nghĩa
- Résorption tissulaire: sự tiêu mô (nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự hấp thụ lại).
- Dégradation tissulaire: sự phân hủy mô.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học.
L'histolyse est un processus naturel observé lors de la métamorphose d'une chenille.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự tiêu mô