historadiographie
Học thuậtThân thiện
L'historadiographie permet d'étudier la structure interne d'un échantillon biologique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chụp tia X quang mô học: Một kỹ thuật trong y học và nghiên cứu sinh học sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh về cấu trúc vi mô của các mô sinh học, cho phép quan sát chi tiết mà không cần nhuộm màu mẫu vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'historadiographie permet d'étudier la minéralisation osseuse. (Kỹ thuật chụp tia X quang mô học cho phép nghiên cứu sự khoáng hóa của xương.)
- Cette découverte a été confirmée par historadiographie. (Khám phá này đã được xác nhận bằng phương pháp chụp tia X quang mô học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kỹ thuật chuyên ngành: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo y học hoặc nghiên cứu mô học để mô tả một phương pháp phân tích đặc biệt.
- L'analyse par historadiographie a révélé des détails fins de la structure cellulaire. (Phân tích bằng chụp tia X quang mô học đã tiết lộ những chi tiết tinh tế của cấu trúc tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Historadiographique (adj): thuộc về kỹ thuật chụp tia X quang mô học.
- Une image historadiographique. (Một hình ảnh chụp bằng tia X quang mô học.)
- Radiographie (n): phép chụp X-quang, kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X nói chung.
- Histologie (n): mô học, ngành nghiên cứu về cấu trúc vi mô của các mô.
Từ đồng nghĩa
- Microradiographie (n): vi chụp X-quang (một kỹ thuật tương tự với độ phóng đại cao).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn rất cụ thể, hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Nó là sự kết hợp của các yếu tố "histo-" (liên quan đến mô) và "radiographie" (chụp X-quang).
L'historadiographie permet d'étudier la structure interne d'un échantillon biologique.
danh từ giống cái
- (y học) sự chụp tia xem mô