historicisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết lịch sử: Một phương pháp hoặc lý thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử trong việc hiểu và đánh giá các hiện tượng, đặc biệt trong các lĩnh vực như triết học, nghệ thuật, văn học và kiến trúc. Nó cho rằng mọi sự kiện, ý tưởng hay phong cách đều là sản phẩm của thời đại cụ thể và phải được xem xét trong bối cảnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'historicisme dominait la critique littéraire au XIXe siècle. (Thuyết lịch sử thống trị phê bình văn học vào thế kỷ XIX.)
- Cette analyse reflète un historicisme rigoureux. (Phân tích này phản ánh một thuyết lịch sử nghiêm ngặt.)
- En architecture, l'historicisme se manifeste par l'emprunt de styles du passé. (Trong kiến trúc, thuyết lịch sử thể hiện qua việc mượn các phong cách từ quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "historicisme marxiste": thuyết lịch sử Marxist, nhấn mạnh các yếu tố kinh tế và giai cấp trong sự phát triển lịch sử.
- L'historicisme marxiste analyse les œuvres d'art comme des superstructures. (Thuyết lịch sử Marxist phân tích các tác phẩm nghệ thuật như những kiến trúc thượng tầng.)
- "critique de l'historicisme": sự phê phán thuyết lịch sử, thường liên quan đến các lập luận cho rằng nó có thể dẫn đến chủ nghĩa tương đối hoặc bỏ qua các yếu tố phổ quát.
- Karl Popper est connu pour sa critique de l'historicisme. (Karl Popper nổi tiếng với sự phê phán thuyết lịch sử của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Historiciste (adj): (thuộc) thuyết lịch sử.
- Une approche historiciste. (Một cách tiếp cận theo thuyết lịch sử.)
- Historiciste (nmf): người theo thuyết lịch sử.
- Les historicistes s'opposent aux formalistes. (Những người theo thuyết lịch sử phản đối những người theo chủ nghĩa hình thức.)
Từ đồng nghĩa
- Perspectivisme historique: chủ nghĩa quan điểm lịch sử (nhấn mạnh tính tương đối theo bối cảnh lịch sử).
- Contextualisme: chủ nghĩa bối cảnh (nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh).
Từ trái nghĩa
- Anhistoricisme / Ahistoricisme: thuyết phi lịch sử (phủ nhận hoặc coi nhẹ tầm quan trọng của các yếu tố lịch sử).
- Formalisme: chủ nghĩa hình thức (tập trung vào hình thức, cấu trúc bên trong hơn là bối cảnh lịch sử).
- Universalisme: chủ nghĩa phổ quát (tin vào các giá trị hoặc chân lý vượt thời gian, không phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử).
danh từ giống đực
- thuyết lịch sử