historicité

Học thuật
Thân thiện
historicité

L'historicité de cet événement est étudiée par les chercheurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính lịch sử: Chất lượng, đặc tính của một sự kiện, con người hoặc hiện tượng thật đã xảy ra trong quá khứ, thuộc về lịch sử. nhấn mạnh đến tính xác thực sự gắn kết với bối cảnh lịch sử cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'historicité de cet événement est encore débattue par les chercheurs. (Tính lịch sử của sự kiện này vẫn đang được các nhà nghiên cứu tranh luận.)
    • Il faut vérifier l'historicité des personnages décrits dans ce récit ancien. (Cần phải kiểm tra tính lịch sử của các nhân vật được mô tả trong câu chuyện cổ này.)
    • L'historicité du fait est incontestable. (Tính lịch sử của sự việckhông thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học sử học, 'historicité' thường được dùng để bàn về bản chất của sự tồn tại trong thời gian khả năng con người tạo ra lịch sử.
    • La question de l'historicité de la conscience humaine est centrale chez Hegel. (Vấn đề tính lịch sử của ý thức con ngườitrung tâm trong triết học của Hegel.)
Biến thể từ gần giống
  • Historique (adj): thuộc về lịch sử, tính lịch sử.
    • Un document historique. (Một tài liệu lịch sử.)
  • Historiciser (v): khảo cứu hoặc đặt một vấn đề vào bối cảnh lịch sử của .
  • Historiographie (n): sử học, phương pháp viết sử.
Từ đồng nghĩa
  • Caractère historique: tính chất lịch sử.
  • Authenticité historique: tính xác thực lịch sử.
Từ trái nghĩa
  • Anhistoricité: tính phi lịch sử, sự thiếu vắng tính lịch sử.
  • Légende: huyền thoại, truyền thuyết (thường chỉ sự kiện hoặc nhân vật không có cơ sở lịch sử xác thực).
  • Mythe: thần thoại, huyền thoại.
historicité

L'historicité de cet événement est étudiée par les chercheurs.

danh từ giống cái
  1. tính lịch sử
    • Historicité d'un fait
      tính lịch sử của một sự kiện